in practice

in practice

This new policy works well in practice.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Trên thực tế, trong thực tiễn: "in practice" chỉ cách một điều đó diễn ra hoặc hoạt động khi được áp dụng vào đời sống thực, thường trái ngược với lý thuyết hoặc kế hoạch ban đầu.
dụ sử dụng
  • (Kế hoạch này hoạt động trên thực tế không?)
  • (Về lý thuyết, hệ thống này hoàn hảo, nhưng trên thực tế, nhiều khiếm khuyết.)
  • (Chính sách mới nghe có vẻ tốt, nhưng chúng ta cần xem hoạt động như thế nào trong thực tiễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In practice, however": dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết thực tế.
    • The law was intended to protect consumers; in practice, however, it caused confusion. (Luật này được dự định để bảo vệ người tiêu dùng; tuy nhiên, trên thực tế, lại gây nhầm lẫn.)
  • "Put into practice": áp dụng vào thực tế.
    • It took years to put this idea into practice. (Phải mất nhiều năm để đưa ý tưởng này vào thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Practical (adj): thực tế, thiết thực.
    • She has a practical approach to solving problems. ( ấy cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề.)
  • Practically (adv): hầu như, thực tế .
    • The work is practically finished. (Công việc hầu như đã hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • In reality: trong thực tế.
  • In actual fact: thực tế .
  • In real life: trong đời sống thực.
Các cụm từ liên quan
  • In theory and in practice: về lý thuyết thực tế.
    • There is often a gap between theory and practice. (Thường khoảng cách giữa lý thuyết thực tế.)
  • In practice, not in theory: trên thực tế, không phải lý thuyết.
Thành ngữ liên quan
  • Practice what you preach: hãy thực hành những bạn giảng dạy.
    • He always advises others to be punctual, but he doesn't practice what he preaches. (Anh ấy luôn khuyên người khác đúng giờ, nhưng anh ấy không thực hành những mình giảng dạy.)